BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
belated /bɪˈleɪ.tɪd/
C1

muộn màng, chậm trễ

The company offered a belated apology after customer outcry.

biennial /baɪˈen.i.əl/
C1

Có vòng đời hai năm mới ra hoa kết hạt rồi chết

Foxglove operates as a biennial plant, spending its initial season developing leafy rosettes.

bimonthly /baɪˈmʌnθ.li/
C1

hai tháng một lần (hoặc một tháng hai lần)

The research journal is published on a bimonthly schedule.

bookended /ˈbʊk.ɛndɪd/
C1

Được định hình hoặc kẹp giữa hai sự kiện mở đầu và kết thúc

His corporate career was bookended by two deep economic recessions.