Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời gian ngày tháng5Làm quen1Nơi làm việc18Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống21Mua sắm27Nhà cửa45Thời tiết6Sở thích54Học tập23Công nghệ37
Thêm 30 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng34Giao thông22Xin lỗi1Cảm xúc22Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm9Lễ hội sự kiện7Than phiền và phản hồi7Cảnh báo và nhắc nhở4Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót6Sức khoẻ37Gia đình và bạn bè17Thiết bị văn phòng4Sân bay chuyến bay2IELTS — People57IELTS — Environment72IELTS — Education27IELTS — Technology36TOEIC — Office26TOEIC — Travel4Họp hành5TOEIC — Finance38Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài7Tham quan9
beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/
B2Giai đoạn đầu của chuỗi thời gian hoặc quy trình
“Clear metrics must be established at the beginning of each sprint cycle.”
bimester /baɪˈmestər/
B2Khoảng thời gian hai tháng liên tiếp
“The financial review covers the first bimester of the fiscal year.”
birthdate /ˈbɜːθdeɪt/
B2Ngày tháng năm sinh cụ thể
“Please confirm your birthdate to verify your account identity.”
biweek /ˈbaɪwiːk/
B2Khoảng thời gian kéo dài hai tuần
“The sprint lasts one biweek, ending with a feature demonstration.”
blocktime /ˈblɒktaɪm/
B2Khoảng thời gian được phân bổ dành riêng cho một nhiệm vụ
“Allocate a two-hour blocktime each morning for uninterrupted coding.”
