BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/
B2

Giai đoạn đầu của chuỗi thời gian hoặc quy trình

Clear metrics must be established at the beginning of each sprint cycle.

bimester /baɪˈmestər/
B2

Khoảng thời gian hai tháng liên tiếp

The financial review covers the first bimester of the fiscal year.

birthdate /ˈbɜːθdeɪt/
B2

Ngày tháng năm sinh cụ thể

Please confirm your birthdate to verify your account identity.

biweek /ˈbaɪwiːk/
B2

Khoảng thời gian kéo dài hai tuần

The sprint lasts one biweek, ending with a feature demonstration.

blocktime /ˈblɒktaɪm/
B2

Khoảng thời gian được phân bổ dành riêng cho một nhiệm vụ

Allocate a two-hour blocktime each morning for uninterrupted coding.