Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời gian ngày tháng2Nơi làm việc4Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Mua sắm7Nhà cửa3Thời tiết7Sở thích3Học tập2Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng6
Thêm 26 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc2Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment7IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance6Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài3Tham quan1
briefly /ˈbriːfli/
B1trong thời gian ngắn
“The speaker paused briefly before answering”
by the time /baɪ ðə taɪm/
B1tính đến lúc, trước thời điểm
“By the time he arrived, everyone had left.”
