BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
aeon /ˈiːɑn/
C2

Một khoảng thời gian dài vô tận, kỷ nguyên.

It felt as though an aeon had passed before she finally received a reply.

almanac /ˈɑːl.mə.næk/
C2

Niên giám, lịch thiên văn cung cấp dữ liệu theo từng năm.

Farmers historically relied on the almanac to determine the optimal frequency for planting crops.