Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
apace /əˈpeɪs/
C2Nhanh chóng, mau lẹ.
“Construction on the new terminal is proceeding apace despite the harsh winter weather.”
