BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
alarum /əˈlɑː.rəm/
B2

chuông cơ cổ điển đặt bàn

The mechanical alarum on the wooden nightstand woke him promptly at dawn.

annum /ˈænəm/
B2

Năm tính theo lãi suất hoặc chi phí tài chính

The savings account yields an interest return of five percent per annum.