Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
at-times /ætˈtaɪmz/
B2Đôi khi; thỉnh thoảng xuất hiện
“The wireless link fluctuates at-times during severe thunderstorms.”
