BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
advent calendar /ˈædvɛnt ˌkæləndər/
B1

Lịch Mùa Vọng dùng để đếm ngược đến Giáng Sinh, thường có các ô cửa nhỏ chứa kẹo hoặc món quà nhỏ.

The children take turns opening a door on the advent calendar every morning in December.

ages /ˈeɪdʒɪz/
B1

khoảng thời gian rất dài

I haven't seen you for ages!

analog clock /ˈæn.ə.lɒɡ ˌklɒk/
B1

Đồng hồ kim hiển thị giờ bằng kim giờ, kim phút trên mặt số.

The kitchen features a large analog clock hanging right above the stove.

anniversary /ˌænɪˈvɜːsəri/
B1

ngày kỷ niệm hàng năm

They went out for dinner to celebrate their wedding anniversary.

annual /ˈænjuəl/
B1

hằng năm

December is the month when we host our annual gala.

arrival time /əˈraɪvəl taɪm/
B1

giờ đến, thời điểm dự kiến hoặc thực tế phương tiện hoặc hành khách đến nơi

The arrival time displayed on the board was delayed by forty minutes due to fog.