BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
afternoon /ˌæftərˈnuːn/
A2

buổi chiều

I'm free this afternoon.

afterwards /ˈæftərwərdz/
A2

sau đó

We saw a film and went for coffee afterwards.

already /ɔːlˈredi/
A2

đã... rồi

I have already finished my homework.

another time /əˈnʌðər taɪm/
A2

dịp khác, lúc khác

Let's have lunch another time.