Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
April /ˈeɪ.prəl/
A1tháng Tư
“My birthday is in April.”
August /ɔːˈɡʌst/
A1tháng Tám
“We travel in August.”
