BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

64 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
viscous /ˈvɪskəs/
C1

đặc quánh, sánh dính và chảy chậm

Reduce maple glaze until it transforms into a highly viscous coating.

zero-day /ˈzɪr.oʊ.deɪ/
C1

Lỗ hổng bảo mật mới phát hiện chưa có bản vá

Zero-day exploits bypassed conventional firewall signature checks.

zero-knowledge /ˌzɪə.rəʊˈnɒl.ɪdʒ/
C1

Bảo mật không tiết lộ (chứng minh thông tin đúng mà không tiết lộ thông tin đó)

Zero-knowledge proofs allow identity validation without exposing user passwords to verification servers.

zero-trust /ˌzɪə.rəʊˈtrʌst/
C1

Mô hình an ninh mạng không tin tưởng mặc định bất kỳ thiết bị/người dùng nào

The company implemented a zero-trust architecture requiring multi-factor check for every internal resource.