Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ3Làm quen4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày7Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết1Sở thích4Học tập2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 20 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông5Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè1IELTS — Environment4Họp hành1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
wire /ˈwaɪər/
A2dây kim loại, dây điện
“Do not touch that loose wire.”
webcast /ˈwebkɑːst/
B1truyền phát trực tuyến qua mạng
“The university webcast the graduation ceremony for overseas families.”
wiretap /ˈwaɪə.tæp/
C1nghe lén đường truyền viễn thông
“Intelligence agents obtained judicial authorization to wiretap the suspect's encrypted landline.”
