BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
vectorization /ˌvɛktəraɪˈzeɪʃən/
C1

Véc-tơ hóa (chuyển đổi phép toán vòng lặp thành phép toán trên mảng phần cứng)

Vectorization dramatically accelerates matrix multiplication inside deep learning training routines.

virtualization /ˌvɜːtʃʊəlaɪˈzeɪʃən/
C1

Công nghệ giả lập phần cứng cho phép chạy nhiều môi trường hệ điều hành biệt lập trên một máy chủ vật lý.

Hardware virtualization enables multiple isolated operating systems to share physical processors.

viscosity /vɪˈskɒsəti/
C1

Độ nhớt, lực cản dòng chảy của chất lỏng

High temperatures lower lubricant viscosity, potentially accelerating mechanical wear.

vitrification /ˌvɪt.rə.fəˈkeɪ.ʃən/
C1

sự thủy tinh hóa chất thải độc hại

Engineers used high-temperature vitrification to permanently seal radioactive waste.

vulcanization /ˌvʌlkənaɪˈzeɪʃn/
C1

Quá trình lưu hóa cao su bằng lưu huỳnh để tăng độ bền

Vulcanization turns soft raw rubber into resilient polymers suitable for heavy commercial tires.