BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
viscoelastic /ˌvɪs.koʊ.iˈlæs.tɪk/
C1

Có thuộc tính vừa nhớt vừa đàn hồi khi chịu tác dụng lực

Viscoelastic polymers absorb severe impact energy inside industrial protective helmets.

viscous /ˈvɪskəs/
C1

đặc quánh, sánh dính và chảy chậm

Reduce maple glaze until it transforms into a highly viscous coating.