Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Mua sắm3Nhà cửa5Thời tiết1Sở thích3Học tập8Tiền bạc ngân hàng1Giao thông3Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc2
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ9IELTS — People6IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office2TOEIC — Travel1Họp hành5TOEIC — Finance2Thuyết trình4Tham quan1
vibrate /ˈvaɪbreɪt/
B2rung động
“The phone began to vibrate on the glass table.”
vibration /vaɪˈbreɪʃən/
B2sự rung động
“We could feel the vibration of the heavy machinery through the floor.”
viewership /ˈvjuː.ɚ.ʃɪp/
B2lượng khán giả theo dõi một chương trình truyền hình
“The drama series recorded record viewership during its season finale.”
virtual /ˈvɜːrtʃuəl/
B2ảo (trên phần mềm)
“Please click the virtual raise hand icon.”
virtual workspace /ˈvɜːtʃuəl ˈwɜːkspeɪs/
B2không gian làm việc ảo
“Our team shares documents and conducts sprints through an integrated virtual workspace.”
