Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ6Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa4Sở thích4Học tập3Tiền bạc ngân hàng8Giao thông1Điện thoại tin nhắn2
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc2Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm4Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Sức khoẻ3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People2IELTS — Environment4IELTS — Education2TOEIC — Office7TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
underscore /ˈʌndərskɔːr/
A2Dấu gạch dưới (_)
“Use an underscore here.”
upload /ʌpˈloʊd/
A2tải lên
“She uploaded her video to the internet last night.”
unblock /ʌnˈblɑːk/
B2Khai thông, tháo gỡ bế tắc
“We need approval from procurement to unblock the hardware purchase.”
undo /ʌnˈduː/
B2mở, tháo khuy hoặc khóa
“He began to undo the top buttons of his shirt in the heat.”
utilize /ˈjuːtəˌlaɪz/
B2Tận dụng, khai thác một nguồn lực để phục vụ mục đích thực tiễn.
“The research team decided to utilize satellite data to track deforestation.”
underdrive /ˌʌndərˈdraɪv/
C2vận hành dưới công suất
“The system underdrove the secondary motor to save power.”
