Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ6Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống3Mua sắm1Nhà cửa11Thời tiết2Sở thích2Học tập3Tiền bạc ngân hàng7Giao thông1Điện thoại tin nhắn1
Thêm 18 chủ đề
Cảm xúc6Bày tỏ quan điểm2Than phiền và phản hồi2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People9IELTS — Environment6IELTS — Education2IELTS — Technology3TOEIC — Office6Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1
underscore /ˈʌndərskɔːr/
A2Dấu gạch dưới (_)
“Use an underscore here.”
user /ˈjuː.zɚ/
A2người dùng
“Each user must have a unique password.”
username /ˈjuː.zɚ.neɪm/
A2tên người dùng, tên tài khoản
“Type your username and password to enter the site.”
uptime /ˈʌpˌtaɪm/
B2thời gian hoạt động liên tục
“Our server's uptime is 99.9%.”
user interface /ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs/
B2giao diện người dùng, cách người ta tương tác với phần mềm
“The new app has a clean user interface.”
user-interface /ˈjuzər ˈɪntərfeɪs/
C1giao diện người dùng
“The new user‑interface streamlines navigation for first‑time visitors.”
