Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
unblock /ʌnˈblɑːk/
B2Khai thông, tháo gỡ bế tắc
“We need approval from procurement to unblock the hardware purchase.”
undo /ʌnˈduː/
B2mở, tháo khuy hoặc khóa
“He began to undo the top buttons of his shirt in the heat.”
utilize /ˈjuːtəˌlaɪz/
B2Tận dụng, khai thác một nguồn lực để phục vụ mục đích thực tiễn.
“The research team decided to utilize satellite data to track deforestation.”
