Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
unauthorized /ʌnˈɑː.θɚ.aɪzd/
B2Không có sự cấp phép hoặc không có thẩm quyền hợp pháp để truy cập hoặc sử dụng.
“The security system triggers an alarm upon any unauthorized access attempt to confidential records.”
underprovisioned /ˌʌn.də.prəˈvɪʒ.ənd/
B2không được cấp phát đủ tài nguyên phần cứng hoặc hạ tầng
“The virtual machines were underprovisioned for heavy loads.”
unresponsive /ˌʌn.rɪˈspɑːn.sɪv/
B2không phản hồi, mất kết nối
“The database server has been unresponsive for ten minutes.”
untrusted /ʌnˈtrʌstɪd/
B2không đáng tin cậy
“The software flagged the untrusted certificate.”
