Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
throttle /ˈθrɒtl/
C1bóp nghẹt, cố tình làm giảm (hiệu năng, tốc độ)
“The manufacturer was penalized for software updates designed to throttle older processors.”
transpile /trænˈspaɪl/
C1Chuyển đổi mã nguồn từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác cùng cấp độ
“Babel transpiles modern ECMAScript code into older JavaScript supported by legacy browsers.”
troubleshoot /ˈtrʌblʃuːt/
C1Khắc phục sự cố, tìm và sửa lỗi
“The IT guy helped me troubleshoot my network connection.”
