BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
throughput /ˈθruːpʊt/
C1

Lượng vật liệu/dữ liệu xử lý qua hệ thống

Reducing material throughput is crucial for ecological balance.

tokenization /ˌtoʊ.kən.əˈzeɪ.ʃən/
C1

Tách chuỗi thành các mã thông báo (token) hoặc thay thế dữ liệu nhạy cảm

Tokenization protects credit card numbers by storing random surrogate values in primary databases.

tooling /ˈtuː.lɪŋ/
C1

Bộ đồ gá, khuôn mẫu hoặc công cụ chuyên dụng cho dây chuyền sản xuất

Retooling the assembly line for the new model cost millions and took six weeks.

traversal /trəˈvɜːrsəl/
C1

Quá trình duyệt qua từng phần tử hoặc nút theo trình tự trong một cấu trúc dữ liệu.

Depth-first traversal visits all descendant leaf nodes before backtracking up the tree hierarchy.