Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
technician /tekˈnɪʃn/
A2kỹ thuật viên
“The technician repaired the server in twenty minutes.”
touchscreen /ˈtʌtʃskriːn/
A2Màn hình cảm ứng
“Tap the touchscreen to begin check-in.”
