Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
simulcast /ˈsɪmlkɑːst/
C1phát sóng đồng thời trên nhiều kênh
“The concert was simulcast on radio and television.”
sinter /ˈsɪn.tɚ/
C1Thiêu kết, nén và gia nhiệt bột kim loại/gốm mà không làm chảy lỏng
“Lasers sinter titanium powder layer by layer to build intricate medical implants.”
splice /splaɪs/
C1nối ghép (lỗi nối hai câu bằng dấu phẩy không hợp lệ)
“Never splice two independent clauses with only a comma.”
spoof /spuːf/
C1Giả mạo danh tính, địa chỉ IP hoặc gói tin để lừa đảo hệ thống
“Attackers spoof corporate email addresses to deceive network administrators.”
