Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ4Nơi làm việc3Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa3Thời tiết1Sở thích5Học tập2Tạm biệt1Giao thông2Cảm xúc3
Thêm 18 chủ đề
Bày tỏ quan điểm2Than phiền và phản hồi2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ9Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment5IELTS — Education4TOEIC — Office1Họp hành1Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản7Tham quan1
scan /skæn/
B1Quét (mã vạch, hình ảnh, tài liệu)
“Please scan your boarding pass at the gate.”
simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/
B1Làm cho dễ dàng hơn, rút gọn.
“Speakers simplify clusters when talking fast.”
string /strɪŋ/
B1sợi dây thừng nhỏ, dây dù
“Tie the cardboard package with strong string.”
switch /swɪtʃ/
B1Đổi, hoán đổi
“Would you like to switch places with me?”
