BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
scan /skæn/
B1

Quét (mã vạch, hình ảnh, tài liệu)

Please scan your boarding pass at the gate.

simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/
B1

Làm cho dễ dàng hơn, rút gọn.

Speakers simplify clusters when talking fast.

string /strɪŋ/
B1

sợi dây thừng nhỏ, dây dù

Tie the cardboard package with strong string.

switch /swɪtʃ/
B1

Đổi, hoán đổi

Would you like to switch places with me?