BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
solar /ˈsoʊ.lɚ/
B1

thuộc về mặt trời

They installed solar panels on the roof to cut down on electricity bills.

standard /ˈstændəd/
B1

Tiêu chuẩn, thông thường

The standard check-in time is 2 PM.