Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
recalibrate /ˌriːˈkæl.ɪ.breɪt/
C1Hiệu chuẩn lại thiết bị đo lường cho chính xác
“Technicians recalibrate sensor arrays after every production shift to guarantee precision.”
reconfigure /ˌriː.kənˈfɪɡ.ər/
C1Tái cấu trúc, sắp xếp lại kết cấu
“Engineers had to reconfigure the server architecture to withstand distributed attacks.”
refactor /ˌriːˈfæktər/
C1Tái cấu trúc mã nguồn mà không làm thay đổi chức năng bên ngoài
“Refactor messy switch statements into dynamic strategy pattern handlers.”
retrofit /ˈretrəʊfɪt/
C1sự cải tạo, trang bị thêm bộ phận mới cho công trình cũ
“The energy retrofit lowered annual heating bills by forty percent.”
