Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ4Nơi làm việc10Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Nhà cửa5Học tập4Tiền bạc ngân hàng6Cảm xúc7Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm6Cảm thông và quan tâm1
Thêm 18 chủ đề
Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1IELTS — People12IELTS — Environment10IELTS — Education10IELTS — Technology4TOEIC — Office11Họp hành2TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Tham quan1
repository /rɪˈpɑːzətɔːri/
B2Nơi lưu trữ trung tâm có quản lý phiên bản cho toàn bộ mã nguồn hoặc gói phần mềm của dự án.
“Every developer must push their branch changes to the shared repository for code review.”
robust framework /roʊˈbʌst ˈfreɪmwɜːrk/
B2khuôn khổ vững chắc, chặt chẽ và đáng tin cậy
“The company needs a robust framework for managing cybersecurity threats.”
rollout /ˈroʊl.aʊt/
B2đợt ra mắt, việc triển khai sản phẩm mới
“The global rollout of the software will happen next Monday.”
runtime /ˈrʌntaɪm/
B2Khoảng thời gian khi một chương trình đang thực sự chạy trên bộ vi xử lý.
“An unhandled null reference caused a catastrophic runtime exception that crashed the server.”
