Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
reset /ˌriːˈset/
B1Khởi động lại
“Please reset my entertainment screen.”
rewind /ˌriːˈwaɪnd/
B1tua lại
“He rewound the video clip to hear the words clearly.”
