BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
planimetric /ˌplænɪˈmetrɪk/
C2

Liên quan đến việc đo đạc các mặt phẳng hai chiều trên bản đồ.

The surveyor produced a precise planimetric map of the proposed construction site.

pyrolytic /ˌpaɪrəˈlɪtɪk/
C2

Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi phản ứng nhiệt phân trong điều kiện thiếu oxy.

Pyrolytic processing of agricultural waste yields bio-oil and dense carbon residue.