BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
parse /pɑːrs/
C1

Phân tích cú pháp chuỗi dữ liệu thành cấu trúc đối tượng có ý nghĩa cho chương trình.

The script will parse the raw JSON file into native memory objects before validation.

patch /pætʃ/
C1

Bản sửa đổi phần mềm nhỏ được phát hành để khắc phục lỗi hoặc lỗ hổng bảo mật.

Administrators pushed an emergency security patch to protect workstations against the recent zero-day exploit.

polymerize /pəˈlɪm.ə.raɪz/
C1

Trùng hợp các phân tử đơn thành hợp chất polymer

Monomers polymerize inside the reactor to form resilient plastic pellets.

provision /prəˈvɪʒən/
C1

Cấp phát và cấu hình hạ tầng tài nguyên phần cứng hoặc đám mây

Terraform scripts provision three new database nodes automatically.