Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
personalise /ˈpɜː.sən.ə.laɪz/
B2điều chỉnh cho phù hợp cá nhân
“The app can personalise the news feed based on your reading habits.”
prebuild /ˌpriːˈbɪld/
B2chế tạo sẵn, lắp ráp trước
“The manufacturer prebuilt the modular walls in a local factory.”
