BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
power /ˈpaʊər/
A2

năng lượng, điện lực, quyền lực

Solar power is becoming very popular.

power bank /ˈpaʊər bæŋk/
A2

Pin sạc dự phòng

You must carry your power bank with you on the plane.

profile /ˈproʊ.faɪl/
A2

hồ sơ cá nhân (trên mạng)

She changed her profile picture yesterday.

program /ˈproʊ.ɡræm/
A2

chương trình máy tính

This program helps you edit photos easily.