Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ4Nơi làm việc9Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm4Nhà cửa2Thời tiết2Sở thích2Học tập2Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3Khen ngợi1
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm3Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People13IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
offline /ˌɑːfˈlaɪn/
A2ngoại tuyến, không nối mạng
“You can play this game when you are offline.”
online /ˈɑːn.laɪn/
A2trực tuyến, nối mạng
“I buy most of my clothes from online stores.”
outdated /ˌaʊtˈdeɪtɪd/
B2lỗi thời, cũ kỹ
“Our software system is outdated.”
obsolete /ˈɒbsəliːt/
C1Lỗi thời, không còn được sử dụng
“Older security algorithms will soon become obsolete.”
