Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
obfuscate /ˈɒbfʌskeɪt/
C2Làm rối mã nguồn để ngăn chặn việc dịch ngược
“The build pipeline obfuscates the client-side JavaScript before deployment.”
