Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
obsolete /ˈɒbsəliːt/
C1Lỗi thời, không còn được sử dụng
“Older security algorithms will soon become obsolete.”
