Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ4Nơi làm việc15Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa2Sở thích5Học tập2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng7Giao thông2Cảm xúc5Bày tỏ quan điểm6
Thêm 21 chủ đề
Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People11IELTS — Environment8IELTS — Education7IELTS — Technology3TOEIC — Office9TOEIC — Travel3Họp hành1TOEIC — Finance6Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
observability /əbˌzɜːvəˈbɪlɪti/
C1Khả năng quan sát và suy luận trạng thái hệ thống qua các chỉ số đo đạc
“Modern cloud deployments demand continuous system observability to detect silent service degradations.”
obsolete /ˈɒbsəliːt/
C1Lỗi thời, không còn được sử dụng
“Older security algorithms will soon become obsolete.”
orchestration /ˌɔːkɪˈstreɪʃən/
C1Việc phối hợp và điều phối tự động các ứng dụng, dịch vụ phức tạp
“Kubernetes simplifies container orchestration across massive multi-cloud server clusters.”
overfitting /ˌəʊ.vəˈfɪt.ɪŋ/
C1Hiện tượng quá khớp của mô hình AI đối với dữ liệu huấn luyện
“Regularization techniques help reduce overfitting in deep neural network architectures.”
