Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
open-source /ˈoʊpən ˈsɔrs/
B2phần mềm mã nguồn mở, người dùng có thể sửa đổi
“The project relies on open‑source libraries for development.”
outage /ˈaʊtɪdʒ/
B2Thời gian ngừng hoạt động tạm thời của hệ thống máy chủ hoặc dịch vụ mạng do sự cố kỹ thuật.
“A fiber cable cut caused an unexpected regional internet outage lasting four hours.”
