BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
open-source /ˈoʊpən ˈsɔrs/
B2

phần mềm mã nguồn mở, người dùng có thể sửa đổi

The project relies on open‑source libraries for development.

outage /ˈaʊtɪdʒ/
B2

Thời gian ngừng hoạt động tạm thời của hệ thống máy chủ hoặc dịch vụ mạng do sự cố kỹ thuật.

A fiber cable cut caused an unexpected regional internet outage lasting four hours.