Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
operate /ˈɑːpəreɪt/
B1vận hành, điều khiển thiết bị
“The worker is operating heavy machinery.”
output /ˈaʊtpʊt/
B1tổng lượng sản phẩm tạo ra trong một khoảng thời gian
“Total daily output increased after the new line opened.”
