Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
narrowcast /ˈnærəʊkɑːst/
C2phát chương trình cho nhóm khán giả hẹp
“The channel narrowcast educational programs specifically for medical students.”
