Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
negawatt /ˈnɛɡəˌwɑːt/
C2Đơn vị đo lượng công suất năng lượng tiết kiệm được nhờ giảm tiêu thụ.
“Utilities purchase negawatts by paying consumers to curtail demand during peak hours.”
