Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
malleable /ˈmæl.i.ə.bəl/
C1Dễ dát mỏng hoặc dễ rèn uốn mà không bị nứt vỡ
“Heated copper becomes highly malleable, allowing artisans to hammer it into thin sheets.”
