Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
laminate /ˈlæm.ə.neɪt/
C1Dán ghép nhiều lớp mỏng lại với nhau bằng nhiệt hoặc keo
“Technicians laminate carbon fiber sheets with epoxy resin to build robust drone wings.”
