BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
inoperable /ɪnˈɒp.ər.ə.bəl/
C2

Không thể hoạt động được; không thể phẫu thuật (y học).

The tumor was diagnosed too late and was deemed inoperable.