Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
instantiate /ɪnˈstænʃieɪt/
C1Khởi tạo một thể hiện (instance) cụ thể từ một lớp (class) trong lập trình
“The factory method instantiates a new database connection for each incoming web request.”
iterate /ˈɪtəreɪt/
C1thực hiện lặp lại để cải tiến liên tục
“We continuously iterate on the design based on real-time feedback.”
