BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
innovative /ˈɪnəveɪtɪv/
B2

mang tính đổi mới, sáng tạo

The methods applied in this laboratory are innovative.

interactive /ˌɪntərˈæktɪv/
B2

Có tính tương tác, phản hồi trực tiếp các hành động hoặc thao tác của người dùng.

The educational platform includes interactive tutorials that guide students through coding exercises.