Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ1Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống3Mua sắm1Nhà cửa4Sở thích3Học tập4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng3Giao thông7
Thêm 25 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi2Cảm xúc5Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè3IELTS — People4IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology4TOEIC — Office3TOEIC — Finance3Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản10Tham quan1
hard-fork /ˈhɑːrd.fɔːrk/
C2Tách một chuỗi khối thành hai nhánh không tương thích ngược do thay đổi quy tắc giao thức.
“Developers hard-forked the network to reverse a major smart-contract exploit.”
