Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
homomorphic /ˌhoʊ.məˈmɔːr.fɪk/
C2Tính chất cho phép tính toán trực tiếp trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần giải mã.
“Homomorphic encryption allows cloud servers to analyze medical records while maintaining absolute privacy.”
