BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

8 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hard-drive /hɑrd ˈdraɪv/
C1

ổ cứng

Backing up files to an external hard‑drive protects against data loss.

heuristic /hjuːˈrɪstɪk/
C1

Dựa trên phương pháp phỏng đoán hoặc kinh nghiệm thực tế để giải quyết vấn đề nhanh chóng.

The algorithm uses heuristic search techniques to navigate vast biological databases.

heuristics /hjuˈrɪs.tɪks/
C1

Phương pháp thuật toán phỏng đoán dựa trên kinh nghiệm hoặc mẫu có sẵn

Antivirus heuristics flagged the unknown executable based on suspicious behavior.

hitbox /ˈhɪt.bɑːks/
C1

vùng va chạm

Precise timing allowed the fighter to step inside the opponent's weapon hitbox safely.

honeypot /ˈhʌn.i.pɑːt/
C1

Hệ thống bẫy dụ tin tặc để phát hiện đòn tấn công

Attacker commands were logged inside the honeypot container.

hydroponics /ˌhaɪdrəˈpɑːnɪks/
C1

Phương pháp thủy canh

Commercial hydroponics enables leafy greens production within dense urban centers.

hyperthreading /ˈhaɪpəˌθrɛdɪŋ/
C1

Công nghệ phân luồng xử lý ảo trên nhân CPU vật lý

Enabling hyperthreading boosted multi-threaded compiling speeds.

hypervisor /ˈhaɪpəvaɪzə/
C1

Phần mềm quản lý các máy ảo chạy trên phần cứng vật lý

The bare-metal hypervisor directly controls hardware resources for maximum virtual instance performance.