Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
headless /ˈhed.ləs/
C1Không có giao diện người dùng đồ họa
“Headless chrome instances execute automated integration end-to-end tests smoothly.”
heuristic /hjuːˈrɪstɪk/
C1Dựa trên phương pháp phỏng đoán hoặc kinh nghiệm thực tế để giải quyết vấn đề nhanh chóng.
“The algorithm uses heuristic search techniques to navigate vast biological databases.”
hydraulic /haɪˈdrɑː.lɪk/
C1Sử dụng hoặc vận hành bằng áp lực chất lỏng
“A hydraulic actuator generates the massive force required to bend thick metal plates.”
hydroelectric /ˌhaɪ.drəʊ.ɪˈlek.trɪk/
C1Thủy điện
“Hydroelectric dams power the entire mountain district.”
