BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
headless /ˈhed.ləs/
C1

Không có giao diện người dùng đồ họa

Headless chrome instances execute automated integration end-to-end tests smoothly.

heuristic /hjuːˈrɪstɪk/
C1

Dựa trên phương pháp phỏng đoán hoặc kinh nghiệm thực tế để giải quyết vấn đề nhanh chóng.

The algorithm uses heuristic search techniques to navigate vast biological databases.

hydraulic /haɪˈdrɑː.lɪk/
C1

Sử dụng hoặc vận hành bằng áp lực chất lỏng

A hydraulic actuator generates the massive force required to bend thick metal plates.

hydroelectric /ˌhaɪ.drəʊ.ɪˈlek.trɪk/
C1

Thủy điện

Hydroelectric dams power the entire mountain district.