BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
failover /ˈfeɪlˌəʊvər/
C1

Cơ chế tự động chuyển vùng dự phòng khi hệ thống chính gặp sự cố

The automatic failover mechanism routed web traffic to backup infrastructure instantly.

feedstock /ˈfiːd.stɑːk/
C1

Nguyên liệu thô cung cấp cho một quá trình công nghiệp hoặc sản xuất năng lượng.

Agricultural residue serves as feedstock for biofuel synthesis.

fine-tuning /faɪnˈtjuː.nɪŋ/
C1

Quá trình tinh chỉnh mô hình trí tuệ nhân tạo trên tập dữ liệu chuyên biệt

The medical company performed domain fine-tuning on LLMs using anonymized health records.

forging /ˈfɔːr.dʒɪŋ/
C1

Quá trình rèn định hình kim loại nóng bằng lực nén

Drop forging produces extremely tough steel crankshafts capable of resisting heavy shock loads.

foundry /ˈfaʊn.dri/
C1

Xưởng đúc kim loại

The local foundry pours molten bronze into sand molds to craft valve housings.